减速性能 giảm tốc tính năng Hán Việt: giảm tốc tính năng Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 速 (tốc) + 性 (tính) + 能 (năng)Hán Việtgiảm tốc tính năngTừ loạidanhCấu tạo減 + 速 + 性 + 能 · giảm + tốc + tính + năng nghĩa thành phần: giảm + tốc + tính + năng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khả năng giảm tốcMainlandKaggle Zh-Vi decelerabilityEngCihui decelerability Từ liên quan Gần nghĩa减速运动 · 減速運動 · 减速剂 · 减速器 · 减速带 · 减速机 · 性能力弱的 · 減速劑