減速氣球 giảm tốc khí cầu Hán Việt: giảm tốc khí cầu Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 速 (tốc) + 氣 (khí) + 球 (cầu)Hán Việtgiảm tốc khí cầuCấu tạo減 + 速 + 氣 + 球 · giảm + tốc + khí + cầu nghĩa thành phần: giảm + tốc + khí + cầu Nghĩa EngCihui ballute