减速运动

giảm tốc vận động

Hán Việt: giảm tốc vận động

Tổng quan

chuyển động chậm dần

Cấu tạo: 減 (giảm) + 速 (tốc) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển động giảm tốc: chuyển động chậm dần
  • Biên soạn 減速運動 iǎnsù yùndòng n. <phy.> retarded motion

Eng

  • Cihui 減速運動 iǎnsù yùndòng n. <phy.> retarded motion

Từ liên quan

Gần nghĩa

減速運動 · 运动健将 · 运动员的 · 运动失调 · 运动学的 · 运动定律 · 运动感觉 · 运动方程