湊合着用

thấu hợp trứ dụng

Hán Việt: thấu hợp trứ dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (hợp) + (trứ) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 湊合著用 òuhezhe yòng v.p. <coll.> use this as best you can