湊在一起
thấu tại nhất khởi
Hán Việt: thấu tại nhất khởi · Pinyin: còu zài yì qǐ
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 湊在一起 òu zài yīqǐ v.p. 1. put together 2. gang/team up
Hán Việt: thấu tại nhất khởi · Pinyin: còu zài yì qǐ