湊成整數 thấu thành chỉnh sổ Hán Việt: thấu thành chỉnh sổ Tổng quan Cấu tạo: 湊 (thấu) + 成 (thành) + 整 (chỉnh) + 數 (sổ)Hán Việtthấu thành chỉnh sổCấu tạo湊 + 成 + 整 + 數 · thấu + thành + chỉnh + sổ nghĩa thành phần: thấu + thành + chỉnh + sổ Nghĩa EngCihui 湊成整數 òuchéng zhěngshù v.p. round out to a whole number