湊手不及

còu shǒu bù jí thấu thủ bất cập

Hán Việt: thấu thủ bất cập · Pinyin: còu shǒu bù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (thủ) + (bất) + (cập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事情来得太快,出人意外,来不及应付。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事情来得太快,出人意外,来不及应付。