湊熱鬧兒

thấu nhiệt nháo nhi

Hán Việt: thấu nhiệt nháo nhi

Tổng quan

dự cuộc vui: chung vui/rách việc/rắc rối/thêm phiền phức

Cấu tạo: (thấu) + (nhiệt) + (nháo) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự cuộc vui: chung vui/rách việc/rắc rối/thêm phiền phức

Eng

  • Cihui 湊熱鬧兒 òu rènaor ►See còu rènao