湊趣兒

thấu thú nhi

Hán Việt: thấu thú nhi

Tổng quan

chiều lòng: chiều ý/trêu/chọc/chòng ghẹo/đùa bỡn

Cấu tạo: (thấu) + (thú) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiều lòng: chiều ý/trêu/chọc/chòng ghẹo/đùa bỡn

Eng

  • Cihui 湊趣兒 òuqùr ►See còuqù

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

讨好