凜於遠行

lẫm vu viễn hành

Hán Việt: lẫm vu viễn hành

Tổng quan

Cấu tạo: (lẫm) + (vu) + (viễn) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 凜於遠行 ǐnyúyuǎnxíng f.e. be afraid of going on a long journey