凜凜不可犯

lǐn lǐn bù kě fàn lẫm lẫm bất khả phạm

Hán Việt: lẫm lẫm bất khả phạm · Pinyin: lǐn lǐn bù kě fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lẫm) + (lẫm) + (bất) + (khả) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凛凛:严肃可敬畏的样子。形容严正而令人敬畏,不容侵犯。