凜有生氣 lǐn yǒu shēng qì · lẫm hữu sanh khí Hán Việt: lẫm hữu sanh khí · Pinyin: lǐn yǒu shēng qì Tổng quan Cấu tạo: 凜 (lẫm) + 有 (hữu) + 生 (sanh) + 氣 (khí)Pinyinlǐn yǒu shēng qìHán Việtlẫm hữu sanh khíCấu tạo凜 + 有 + 生 + 氣 · lẫm + hữu + sanh + khí nghĩa thành phần: lẫm + hữu + sanh + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凛:严正的样子。形容令人敬畏而又充活力。多指崇高的人或业绩永远流传。