凛然起敬 lǐn rán qǐ jìng · lẫm nhiên khởi kính Hán Việt: lẫm nhiên khởi kính · Pinyin: lǐn rán qǐ jìng Tổng quan Cấu tạo: 凛 (lẫm) + 然 (nhiên) + 起 (khởi) + 敬 (kính)Pinyinlǐn rán qǐ jìngHán Việtlẫm nhiên khởi kínhCấu tạo凛 + 然 + 起 + 敬 · lẫm + nhiên + khởi + kính nghĩa thành phần: lẫm + nhiên + khởi + kính