凛然起敬

lǐn rán qǐ jìng lẫm nhiên khởi kính

Hán Việt: lẫm nhiên khởi kính · Pinyin: lǐn rán qǐ jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lẫm) + (nhiên) + (khởi) + (kính)