凜凜有生氣 lǐn lǐn yǒu shēng qì · lẫm lẫm hữu sanh khí Hán Việt: lẫm lẫm hữu sanh khí · Pinyin: lǐn lǐn yǒu shēng qì Tổng quan Cấu tạo: 凜 (lẫm) + 凜 (lẫm) + 有 (hữu) + 生 (sanh) + 氣 (khí)Pinyinlǐn lǐn yǒu shēng qìHán Việtlẫm lẫm hữu sanh khíCấu tạo凜 + 凜 + 有 + 生 + 氣 · lẫm + lẫm + hữu + sanh + khí nghĩa thành phần: lẫm + lẫm + hữu + sanh + khí