凜然正氣 lǐn rán zhèng qì · lẫm nhiên chánh khí Hán Việt: lẫm nhiên chánh khí · Pinyin: lǐn rán zhèng qì Tổng quan Cấu tạo: 凜 (lẫm) + 然 (nhiên) + 正 (chánh) + 氣 (khí)Pinyinlǐn rán zhèng qìHán Việtlẫm nhiên chánh khíCấu tạo凜 + 然 + 正 + 氣 · lẫm + nhiên + chánh + khí nghĩa thành phần: lẫm + nhiên + chánh + khí