凛然起敬

lǐn rán qǐ jìng lẫm nhiên khởi kính

Hán Việt: lẫm nhiên khởi kính · Pinyin: lǐn rán qǐ jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lẫm) + (nhiên) + (khởi) + (kính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「肅然起敬」。見「肅然起敬」條。01.宋.朱熹〈跋方伯謨家藏胡文定公帖〉:「方生士繇出示所藏胡文定公與其外大父尚書呂公手帖,讀之,使人凜然起敬。」<a name="瞿然起敬"> </a>