凜若冰霜
lẫm nhược băng sương
Hán Việt: lẫm nhược băng sương · Pinyin: lǐn ruò bīng shuāng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 凜若冰霜 ǐnruòbīngshuāng f.e. look severe; have a forbidding manner
Hán Việt: lẫm nhược băng sương · Pinyin: lǐn ruò bīng shuāng