凝乳酶素 Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 乳 (nhũ) + 酶 + 素 (tố)Cấu tạo凝 + 乳 + 酶 + 素 Nghĩa EngCihui 凝乳酶素 íngrǔméisù n. <chem.> milk-clotting enzyme