凝乳食品
ngưng nhũ thực phẩm
Hán Việt: ngưng nhũ thực phẩm
Tổng quan
sữa đông, cuộc liên hoan; bữa tiệc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi chơi vui, cuộc đi chơi cắm trại (do quỹ chung chịu), dự tiệc, ăn uống, tiệc tùng, liên hoan, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi chơi vui, đi cắm trại
Nghĩa
Việt
- Cihui sữa đông, cuộc liên hoan; bữa tiệc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi chơi vui, cuộc đi chơi cắm trại (do quỹ chung chịu), dự tiệc, ăn uống, tiệc tùng, liên hoan, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi chơi vui, đi cắm trại