凝固反應 ngưng cố phản ứng Hán Việt: ngưng cố phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 固 (cố) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtngưng cố phản ứngCấu tạo凝 + 固 + 反 + 應 · ngưng + cố + phản + ứng nghĩa thành phần: ngưng + cố + phản + ứng Nghĩa EngCihui coaguloreaction