凝固汽油

ngưng cố khí du

Hán Việt: ngưng cố khí du

Tổng quan

(quân sự) Napan, ném bom napan

Cấu tạo: (ngưng) + (cố) + (khí) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) Napan, ném bom napan

Eng

  • Cihui 凝固汽油 ínggù qìyóu n. napalm