凝析氣井

ngưng tích khí tỉnh

Hán Việt: ngưng tích khí tỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (tích) + (khí) + (tỉnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 凝析氣井 íngxīqìjǐng n. gas-condensate well M:kǒu