凝矚不轉 níng zhǔ bù zhuǎn · ngưng chúc bất chuyển Hán Việt: ngưng chúc bất chuyển · Pinyin: níng zhǔ bù zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 矚 (chúc) + 不 (bất) + 轉 (chuyển)Pinyinníng zhǔ bù zhuǎnHán Việtngưng chúc bất chuyểnCấu tạo凝 + 矚 + 不 + 轉 · ngưng + chúc + bất + chuyển nghĩa thành phần: ngưng + chúc + bất + chuyển