凝神一志

ngưng thần nhất chí

Hán Việt: ngưng thần nhất chí

Tổng quan

Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 神 (thần) + 一 (nhất) + 志 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn toàn tập trung
  • Biên soạn be totally engrossed

Eng

  • Cihui 凝神一志 íngshényīzhì f.e. <wr.> be totally engrossed

Từ liên quan

Gần nghĩa

凝神定气 · 凝神倾听 · 凝神思索 · 凝神注视 · 凝神细视 · 凝神谛听 · 凝神远视 · 凝神静听