凝神定氣 níng shén dìng qì · ngưng thần định khí Hán Việt: ngưng thần định khí · Pinyin: níng shén dìng qì Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 神 (thần) + 定 (định) + 氣 (khí)Pinyinníng shén dìng qìHán Việtngưng thần định khíCấu tạo凝 + 神 + 定 + 氣 · ngưng + thần + định + khí nghĩa thành phần: ngưng + thần + định + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚精会神,专心致志。