凝神思索

ngưng thần tư tác

Hán Việt: ngưng thần tư tác

Tổng quan

Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 神 (thần) + 思 (tư) + 索 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suy nghĩ sâu
  • Biên soạn v.p. <wr.> think hard

Eng

  • Cihui 凝神思索 íngshén sīsuǒ v.p. <wr.> think hard
  • Tần suất từ v.p. <wr.> think hard

Từ liên quan

Gần nghĩa

思索性的 · 思索者 · 凝神定气 · 凝神一志 · 凝神倾听 · 凝神注视 · 凝神细视 · 凝神谛听