凝神注視 ngưng thần chú thị Hán Việt: ngưng thần chú thị Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 神 (thần) + 注 (chú) + 視 (thị)Hán Việtngưng thần chú thịCấu tạo凝 + 神 + 注 + 視 · ngưng + thần + chú + thị nghĩa thành phần: ngưng + thần + chú + thị Nghĩa EngCihui 凝神注視 íngshén zhùshì v.p. <wr.> watch attentively/intently