凝神注视

ngưng thần chú thị

Hán Việt: ngưng thần chú thị

Tổng quan

Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 神 (thần) + 注 (chú) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan sát chăm chú
  • Biên soạn v.p. <wr.> watch attentively/intently

Eng

  • Cihui 凝神注視 íngshén zhùshì v.p. <wr.> watch attentively/intently
  • Tần suất từ v.p. <wr.> watch attentively/intently

Từ liên quan

Gần nghĩa

注视的 · 凝神定气 · 凝神一志 · 凝神倾听 · 凝神思索 · 凝神细视 · 凝神谛听 · 凝神远视