凝神諦聽

ngưng thần đế thính

Hán Việt: ngưng thần đế thính

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (thần) + (đế) + (thính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 凝神諦聽 íngshén dìtīng v.p. listen attentively