凝結了的

ngưng kết liễu đích

Hán Việt: ngưng kết liễu đích

Tổng quan

đóng cục, dón lại

Cấu tạo: (ngưng) + (kết) + (liễu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng cục, dón lại