凝结了的

ngưng kết liễu đích

Hán Việt: ngưng kết liễu đích

Tổng quan

đóng cục, dón lại

Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 結 (kết) + 了 (liễu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vón cục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi curdy

Từ liên quan

Gần nghĩa

凝结剂 · 凝结器 · 凝结物 · 凝结的 · 凝结尾迹 · 凝结为 · 凝结力 · 凝结性