凝結尾跡

ngưng kết vĩ tích

Hán Việt: ngưng kết vĩ tích

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (kết) + (vĩ) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 凝結尾跡 íngjié wěijì n. exhaust cloud; condensation/vapor trail; contrail