凝结尾迹

ngưng kết vĩ tích

Hán Việt: ngưng kết vĩ tích

Tổng quan

Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 結 (kết) + 尾 (vĩ) + 跡 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vệt ngưng tụ
  • Biên soạn exhaust cloud; condensation/vapor trail; contrail

Eng

  • Cihui 凝結尾跡 íngjié wěijì n. exhaust cloud; condensation/vapor trail; contrail

Từ liên quan

Gần nghĩa

凝结了的 · 凝结剂 · 凝结器 · 凝结物 · 凝结的 · 凝结为 · 凝结力 · 凝结性