凝聚作用

ngưng tụ tác dụng

Hán Việt: ngưng tụ tác dụng

Tổng quan

xem coacervate

Cấu tạo: (ngưng) + (tụ) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem coacervate