凝聚性的

ngưng tụ tính đích

Hán Việt: ngưng tụ tính đích

Tổng quan

dính liền, cố kết, mạch lạc, chặt chẽ (văn chương, lý luận...)

Cấu tạo: (ngưng) + (tụ) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dính liền, cố kết, mạch lạc, chặt chẽ (văn chương, lý luận...)