凝聚成團

ngưng tụ thành đoàn

Hán Việt: ngưng tụ thành đoàn

Tổng quan

khối kết, (địa lý,địa chất) cuội kết, kết thành khối tròn, kết khối, kết khối, kết hợp

Cấu tạo: (ngưng) + (tụ) + (thành) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khối kết, (địa lý,địa chất) cuội kết, kết thành khối tròn, kết khối, kết khối, kết hợp