凝脂點漆 níng zhī diǎn qī · ngưng chi điểm tất Hán Việt: ngưng chi điểm tất · Pinyin: níng zhī diǎn qī Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 脂 (chi) + 點 (điểm) + 漆 (tất)Pinyinníng zhī diǎn qīHán Việtngưng chi điểm tấtCấu tạo凝 + 脂 + 點 + 漆 · ngưng + chi + điểm + tất nghĩa thành phần: ngưng + chi + điểm + tất