凝膠鑑定法

ngưng giao giám định pháp

Hán Việt: ngưng giao giám định pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (giao) + (giám) + (định) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui gelodiagnosis