凝血時間 ngưng huyết thì gian Hán Việt: ngưng huyết thì gian Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 血 (huyết) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việtngưng huyết thì gianCấu tạo凝 + 血 + 時 + 間 · ngưng + huyết + thì + gian nghĩa thành phần: ngưng + huyết + thì + gian Nghĩa EngCihui 凝血時間 íngxuè shíjiān n. clotting/coagulation time