凝視天空 ngưng thị thiên không Hán Việt: ngưng thị thiên không Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 視 (thị) + 天 (thiên) + 空 (không)Hán Việtngưng thị thiên khôngCấu tạo凝 + 視 + 天 + 空 · ngưng + thị + thiên + không nghĩa thành phần: ngưng + thị + thiên + không Nghĩa EngCihui gaze invacancy