凝视天空 ngưng thị thiên không Hán Việt: ngưng thị thiên không Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 視 (thị) + 天 (thiên) + 空 (không)Hán Việtngưng thị thiên khôngTừ loạithànhCấu tạo凝 + 視 + 天 + 空 · ngưng + thị + thiên + không nghĩa thành phần: ngưng + thị + thiên + không Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhìn trờiMainlandKaggle Zh-Vi gaze invacancyEngCihui gaze invacancy Từ liên quan Gần nghĩa凝视的 · 天空的 · 天空海闊 · 天空地闊 · 天空海阔 · 凝视某人 · 天空之城 · 天空地阔