凝集
ngưng tập
Hán Việt: ngưng tập · Pinyin: níng jí
Tổng quan
tập trung | tụ tập | (sinh học) ngưng kết om tụ lại. ngưng tập ngưng tập ☆Gom tụ lại.
Nghĩa
Việt
- Cihui tập trung | tụ tập | (sinh học) ngưng kết om tụ lại. ngưng tập ngưng tập ☆Gom tụ lại.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 凝結、聚集在一起。如:「烏雲凝集,布滿天空,恐怕要下大雨了吧!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 集聚;凝结。
- Tân Hoa Tự Điển 1.集聚;凝结。
Eng
- CC-CEDICT to concentrate|to gather|(biology) to agglutinate
- Cihui to concentrate; to gather; (biology) to agglutinate
ja
- JMdict agglomeration|clumping together|cohesion (of ions, etc.)|flocculation (of colloidal particles)|agglutination