凝集

níng jíngưng tập

Hán Việt: ngưng tập · Pinyin: níng jí

Tổng quan

Tập đông lại; ngưng lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.集聚; 凝结。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

凝結、聚集在一起。如:「烏雲凝集,布滿天空,恐怕要下大雨了吧!」

Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 集 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v. <chem.> agglutinate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凝結、聚集在一起。如:「烏雲凝集,布滿天空,恐怕要下大雨了吧!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.集聚; 凝结。

Eng

  • JMdict agglomeration
  • JMdict clumping together
  • JMdict cohesion (of ions, etc.)
  • JMdict flocculation (of colloidal particles)
  • JMdict agglutination
  • Cihui to concentrate; to gather; (biology) to agglutinate

ja

  • JMdict 凝集(ぎょうしゅう)

other

  • Nguồn khác Gom tụ lại

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凝结 · 凝聚