幾丁殼質甲殼質殼沅
ki đinh xác chất giáp xác chất xác nguyên
Hán Việt: ki đinh xác chất giáp xác chất xác nguyên · Pinyin: jī dīng ké zhì jiǎ ké zhì ké yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 幾 (ki) + 丁 (đinh) + 殼 (xác) + 質 (chất) + 甲 (giáp) + 殼 (xác) + 質 (chất) + 殼 (xác) + 沅 (nguyên)