几丁聚糖 jǐdīngjùtáng · kỉ đinh tụ đường Hán Việt: kỉ đinh tụ đường · Pinyin: jǐdīngjùtáng Tổng quan Cấu tạo: 几 (kỉ) + 丁 (đinh) + 聚 (tụ) + 糖 (đường)PinyinjǐdīngjùtángHán Việtkỉ đinh tụ đườngCấu tạo几 + 丁 + 聚 + 糖 · kỉ + đinh + tụ + đường nghĩa thành phần: kỉ + đinh + tụ + đường Nghĩa EngCihui chitosan