幾乎能肯定

jī hū néng kěn dìng ki hồ năng khẳng định

Hán Việt: ki hồ năng khẳng định · Pinyin: jī hū néng kěn dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (hồ) + (năng) + (khẳng) + (định)