幾何平均數
ki hà bình quân sổ
Hán Việt: ki hà bình quân sổ · Pinyin: jǐ hé píng jūn shù
Tổng quan
trung bình hình học
Nghĩa
Việt
- Cihui trung bình hình học
Eng
- CC-CEDICT geometric mean
- Cihui geometric mean
Hán Việt: ki hà bình quân sổ · Pinyin: jǐ hé píng jūn shù
trung bình hình học