几无仅有

jī wú jǐn yǒu kỉ vô cận hữu

Hán Việt: kỉ vô cận hữu · Pinyin: jī wú jǐn yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (vô) + (cận) + (hữu)