凡偶近器
phàm ngẫu cận khí
Hán Việt: phàm ngẫu cận khí · Pinyin: fán ǒu jìn qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指平庸之辈;普通人才。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓平庸之辈;普通人才。
Hán Việt: phàm ngẫu cận khí · Pinyin: fán ǒu jìn qì