凡百一新 fán bǎi yī xīn · phàm bách nhất tân Hán Việt: phàm bách nhất tân · Pinyin: fán bǎi yī xīn Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 百 (bách) + 一 (nhất) + 新 (tân)Pinyinfán bǎi yī xīnHán Việtphàm bách nhất tânCấu tạo凡 + 百 + 一 + 新 · phàm + bách + nhất + tân nghĩa thành phần: phàm + bách + nhất + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凡:全部;百:指事物多。所有的事物都有了新气象。