凡胎濁體

fán tāi zhuó tǐ phàm thai trọc thể

Hán Việt: phàm thai trọc thể · Pinyin: fán tāi zhuó tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phàm) + (thai) + (trọc) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人间普通的,平庸的人。同“凡胎浊骨”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"凡胎浊骨"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指人间普通的,平庸的人。同凡胎浊骨”。