凡胎濁物 phàm thai trọc vật Hán Việt: phàm thai trọc vật Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 胎 (thai) + 濁 (trọc) + 物 (vật)Hán Việtphàm thai trọc vậtCấu tạo凡 + 胎 + 濁 + 物 · phàm + thai + trọc + vật nghĩa thành phần: phàm + thai + trọc + vật Nghĩa EngCihui 凡胎濁物 ántāizhuówù f.e. common persons/people