凡胎濁體 fán tāi zhuó tǐ · phàm thai trọc thể Hán Việt: phàm thai trọc thể · Pinyin: fán tāi zhuó tǐ Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 胎 (thai) + 濁 (trọc) + 體 (thể)Pinyinfán tāi zhuó tǐHán Việtphàm thai trọc thểCấu tạo凡 + 胎 + 濁 + 體 · phàm + thai + trọc + thể nghĩa thành phần: phàm + thai + trọc + thể