鳳冠霞帔

fèng guān xiá pèi phượng quan hà bí

Hán Việt: phượng quan hà bí · Pinyin: fèng guān xiá pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (quan) + (hà) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时富家女子出嫁时的装束,以示荣耀。也指官员夫人的礼服。

Eng

  • Cihui 鳳冠霞帔 èngguānxiápèi id. <trad.> headgear and dress of a lady/bride