凤凰晒翅 phượng hoàng sái sí Hán Việt: phượng hoàng sái sí Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 凰 (hoàng) + 晒 (sái) + 翅 (sí)Hán Việtphượng hoàng sái síCấu tạo凤 + 凰 + 晒 + 翅 · phượng + hoàng + sái + sí nghĩa thành phần: phượng + hoàng + sái + sí